Shamisen
Định nghĩa
Shamisen là một nhạc cụ truyền thống của Nhật Bản thuộc loại đàn có dây, được phân loại vào nhóm đàn lute. Tên gọi "Shamisen" trong tiếng Nhật có nghĩa là "ba dây", xuất phát từ số lượng dây mà nhạc cụ này sử dụng. Đây là một trong những nhạc cụ đặc trưng và có vai trò quan trọng trong nhiều loại hình nghệ thuật âm nhạc của Nhật Bản như Kabuki, Bunraku (kịch rối), các bài hát dân gian Min'yō, và các thể loại nhạc cổ điển.
Shamisen không chỉ là một nhạc cụ độc tấu mà còn thường xuyên được sử dụng để đệm cho các bài hát và các hình thức trình diễn nghệ thuật khác. Âm sắc của Shamisen rất đặc biệt, có thể từ mềm mại, trầm ấm đến sắc sảo, khô khan, tùy thuộc vào loại Shamisen và cách chơi. Nhạc cụ này đã trở thành một biểu tượng âm nhạc, gắn liền với hình ảnh và bản sắc văn hóa Nhật Bản qua nhiều thế kỷ.
Về mặt cấu tạo, Shamisen có hình dáng tương đối giống với một số nhạc cụ có dây khác ở các nước châu Á, nhưng lại mang những đặc điểm riêng biệt về kích thước, chất liệu và phương pháp diễn tấu. Shamisen được chơi bằng một miếng gảy lớn gọi là "bachi", thường làm từ các chất liệu như nhựa, gỗ hoặc đồi mồi. Người chơi sẽ dùng bachi để gảy hoặc đập vào các dây, tạo ra âm thanh đặc trưng.
Lịch sử và nguồn gốc
Shamisen có nguồn gốc từ nhạc cụ "sangen" (cũng có nghĩa là ba dây) của Trung Quốc, được du nhập vào Nhật Bản qua bán đảo Ryukyu (ngày nay là Okinawa) vào khoảng thế kỷ 16, cụ thể là vào cuối thời kỳ Muromachi hoặc đầu thời kỳ Edo. Ban đầu, nhạc cụ này ở Ryukyu được gọi là "jamisen" và có một số đặc điểm khác biệt. Sau khi đến các vùng đất chính của Nhật Bản như Kyoto và Osaka, nhạc cụ được biến đổi và phát triển để phù hợp với âm nhạc và thẩm mỹ của người Nhật, dần trở thành Shamisen với hình dáng và cách chơi như hiện nay.
Sự phát triển của Shamisen gắn liền với các hình thức nghệ thuật đang nở rộ trong thời kỳ Edo (1603-1868). Shamisen nhanh chóng được tích hợp vào nghệ thuật trình diễn Kabuki và Bunraku, đóng vai trò là nhạc cụ đệm quan trọng, tạo nền và nhấn nhá cho các phần diễn của diễn viên và người kể chuyện. Đồng thời, Shamisen cũng trở thành nhạc cụ chủ đạo trong thể loại nhạc thính phòng "Jiuta" và "Kouta", thường được chơi cùng với các nhạc cụ như Shakuhachi (sáo trúc) và Koto (đàn tranh).
Trong thời kỳ Minh Trị (1868-1912) và tiếp tục đến thời hiện đại, Shamisen tiếp tục được sử dụng và phát triển. Nhiều trường phái và kỹ thuật chơi Shamisen được hình thành, từ các phong cách cổ điển nghiêm ngặt đến những cách tân phù hợp với âm nhạc đương đại. Shamisen cũng được các nhạc sĩ hiện đại đưa vào các bản nhạc phối hợp với nhạc cụ phương Tây, thể hiện sự giao thoa văn hóa. Mặc dù có sự xuất hiện của nhiều nhạc cụ mới, Shamisen vẫn giữ được vị trí quan trọng như một nhạc cụ truyền thống được bảo tồn và phát huy.
Đặc điểm và tính chất
Shamisen có một cấu trúc tương đối đơn giản nhưng lại chứa đựng nhiều yếu tố kỹ thuật tinh tế. Nhạc cụ bao gồm ba phần chính: thân đàn ("dou" hoặc "body"), mặt đàn ("kawa" - nghĩa là da), và cần đàn ("sao"). Thân đàn thường có hình hộp chữ nhật hoặc hình thang, được làm từ các loại gỗ quý như gỗ hồng sắc ("kiri") hoặc gỗ thích ("keyaki"). Một đặc điểm quan trọng là mặt đàn của Shamisen không làm bằng gỗ như nhiều nhạc cụ khác, mà làm bằng da động vật, thường là da mèo hoặc da chó. Loại da này được căng kỹ lưỡng và gắn chặt vào thân đàn, tạo ra độ rung và âm sắc đặc trưng.
Cần đàn của Shamisen dài và không có phím, chia làm ba phần có thể ghép nối hoặc làm liền một khối. Cần đàn thường làm từ gỗ hồng sắc hoặc gỗ thích, nhẹ và cứng cáp. Ba dây của Shamisen được làm từ nhiều chất liệu khác nhau, như tơ tằm, nylon hoặc các sợi tổng hợp hiện đại. Dây thứ nhất (dây cao nhất) là dây nhỏ nhất, dây thứ hai lớn hơn một chút, và dây thứ ba (dây trầm nhất) là dây lớn nhất. Dây được căng từ đầu cần đàn ("tengaku") xuống đến một bộ phận gọi là "chikara" ở phía dưới thân đàn, và đi qua một miếng đệm gọi là "dogi" ở phần tiếp giáp thân và cần để tăng độ căng.
- Thân đàn (Dou): Là hộp âm, thường có kích thước khoảng 30cm x 25cm x 10cm, tạo thành khoang rỗng để cộng hưởng âm thanh.
- Mặt đàn (Kawa): Làm từ da mèo hoặc da chó, được xử lý và căng bằng kỹ thuật truyền thống. Da mèo cho âm thanh sắc và sáng hơn, da chó cho âm trầm và ấm hơn.
- Cần đàn (Sao): Dài khoảng 1m đến 1.4m, không có phím, cho phép người chơi tự do tạo các nốt bằng cách bấm vào các điểm khác nhau trên dây.
- Dây: Ba dây với độ dày khác nhau, được chỉnh âm theo nhiều cách, thông thường là D-G-C hoặc các biến thể.
- Bachi (Miếng gảy): Là một miếng hình lá, làm từ nhựa, gỗ, hoặc đồi mồi, có kích thước lớn để tạo ra lực gảy và âm lượng đủ lớn.
Âm sắc của Shamisen rất đa dạng và phụ thuộc vào nhiều yếu tố: loại da mặt đàn, chất liệu dây, kích thước và chất liệu của thân và cần đàn, và đặc biệt là kỹ thuật của người chơi. Âm thanh có thể mang tính chất kể chuyện, phù hợp với các phần đệm trong kịch, hoặc có tính chất âm nhạc cao, phù hợp cho độc tấu. Âm thanh của Shamisen thường có độ "khô" và "sắc" nhất định, đặc biệt khi được gảy mạnh bằng bachi, tạo ra những âm sắc đanh và rõ ràng.
Phân loại
Shamisen được phân thành nhiều loại chủ yếu theo kích thước và theo thể loại âm nhạc mà nó được sử dụng. Sự phân loại này không chỉ về hình thức mà còn về cách chơi và âm sắc mong muốn.
Hosozao (Shamisen cổ nhỏ)
Hosozao là loại Shamisen có cần đàn nhỏ nhất và thân đàn nhẹ. Loại này thường được sử dụng trong thể loại nhạc thính phòng cổ điển như "Jiuta" và "Kouta", cũng như để đệm cho các bài hát dân gian ở một số vùng. Âm sắc của Hosozao thường thanh và nhẹ nhàng, phù hợp với các bản nhạc có tính chất tinh tế và phức tạp. Dây của Hosozao thường được làm từ tơ tằm.
Chuzao (Shamisen cổ trung)
Chuzao là loại Shamisen có kích thước trung bình, là loại phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất. Chuzao được dùng trong nhiều thể loại, bao gồm âm nhạc đệm cho Kabuki và Bunraku, các bài hát dân gian Min'yō, và nhiều hình thức trình diễn truyền thống khác. Âm sắc của Chuzao cân bằng, vừa có độ sắc vừa có độ trầm, linh hoạt trong nhiều tình huống biểu diễn. Đây là loại Shamisen mà nhiều người học và chơi đầu tiên.
Futozao (Shamisen cổ lớn)
Futozao là loại Shamisen có cần đàn lớn và thân đàn nặng nhất. Loại này chủ yếu được sử dụng trong thể loại nhạc "Gidayu", là phần nhạc đệm chính cho kịch rối Bunraku, đòi hỏi âm lượng lớn và âm sắc mạnh mẽ, sắc sảo để có thể át được tiếng của người kể chuyện Gidayu và các hiệu ứng trên sân khấu. Dây của Futozao thường dày hơn và mặt đàn thường làm từ da chó để tạo âm trầm và vang.
Ngoài ba loại chính trên, còn có những biến thể theo vùng miền hoặc theo các trường phái âm nhạc cụ thể. Ví dụ, Shamisen ở Okinawa (gọi là "jamisen" hoặc "Ryukyu sanshin") có một số điểm khác biệt về cấu tạo, như thân đàn thường được làm từ gỗ dừa và mặt đàn làm từ da rắn. Cũng có những Shamisen hiện đại được sản xuất với các chất liệu mới và thiết kế cải tiến để phù hợp với sản xuất hàng loạt hoặc âm nhạc đương đại.
Cơ chế hoạt động
Cơ chế hoạt động của Shamisen là cơ chế tạo âm thanh từ các dây dao động. Khi người chơi dùng bachi gảy vào một dây, dây đó sẽ dao động. Dao động này truyền qua miếng đệm "dogi" và cần đàn, và đặc biệt truyền đến mặt đàn làm bằng da. Da mặt đàn có tính đàn hồi và nhẹ, rung động mạnh mẽ, khuếch đại và định hình âm thanh từ dây. Thân đàn rỗng hoạt động như một hộp cộng hưởng, tiếp nhận và phóng to các sóng âm từ mặt da, sau đó phát ra âm thanh qua các lỗ thoát âm trên thân.
Âm cao độ của các nốt được xác định bằng độ dài phần dây dao động. Người chơi sẽ dùng các ngón tay của bàn tay trái (bàn tay không gảy) để bấm vào dây ở các điểm khác nhau trên cần đàn, làm rút ngắn phần dây có thể dao động, từ đó tạo ra các nốt cao hơn. Shamisen không có phím, vì vậy việc xác định vị trí bấm để có nốt chuẩn đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm của người chơi. Âm sắc và âm lượng còn được điều chỉnh bằng lực và góc độ gảy của bachi, cùng với việc sử dụng các kỹ thuật như "sawari" - một kỹ thuật tạo âm rung đặc trưng bằng cách để dây tiếp xúc nhẹ với một phần của cần đàn.
Ứng dụng thực tế
Shamisen có ứng dụng rộng rãi và đa dạng trong các hình thức nghệ thuật âm nhạc truyền thống Nhật Bản. Trong nghệ thuật sân khấu Kabuki, Shamisen là một phần không thể thiếu của "hayashi" (dàn nhạc đệm), cùng với các nhạc cụ như trống và sáo, tạo ra âm nhạc nền cho các cảnh diễn, nhấn nhá cảm xúc và hành động. Trong Bunraku (kịch rối truyền thống), Shamisen, đặc biệt là loại Futozao, đóng vai trò chủ đạo trong phần nhạc "Gidayu", đệm cho phần kể chuyện và hành động của những con rối.
Trong âm nhạc thính phòng, Shamisen là nhạc cụ chủ đạo của nhiều thể loại. "Jiuta" là thể loại nhạc cổ điển thanh nhã, thường có Shamisen độc tấu hoặc song tấu với Koto. "Nagauta" là thể loại nhạc dài, kết hợp giữa Shamisen và ca hát, thường được dùng trong Kabuki. Shamisen cũng là nhạc cụ trung tâm của nhiều bài hát dân gian "Min'yō" trên khắp Nhật Bản, phản ánh âm nhạc và cuộc sống của các vùng miền.
Ngày nay, Shamisen không chỉ được giới hạn trong âm nhạc truyền thống. Nhiều nhạc sĩ và nghệ sĩ hiện đại đã đưa Shamisen vào các bản nhạc phối hợp với nhạc cụ phương Tây, vào nhạc pop, nhạc điện tử, và cả trong các buổi trình diễn crossover trên toàn thế giới. Shamisen cũng được giảng dạy trong các trường học về âm nhạc truyền thống và các lớp học văn hóa, giúp bảo tồn và phổ biến nhạc cụ này đến thế hệ trẻ và công chúng quốc tế.
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm lớn nhất của Shamisen là âm sắc đặc trưng và độ biểu cảm cao. Âm thanh của Shamisen có thể thay đổi rất nhiều từ nhẹ nhàng, du dương đến mạnh mẽ, sắc sảo, phù hợp với nhiều tình huống biểu diễn và thể loại âm nhạc. Shamisen là nhạc cụ có tính linh hoạt cao trong các hình thức nghệ thuật tổng hợp như kịch và kịch rối. Kỹ thuật chơi Shamisen cũng cho phép nhiều cách thể hiện phức tạp và tinh tế, từ các nốt đơn đến các kỹ thuật rung, vuốt, và hợp âm.
Shamisen có một số hạn chế. Đầu tiên là độ phức tạp trong việc học và chơi. Do không có phím, việc định vị các nốt đòi hỏi kỹ năng cao và nhiều năm luyện tập. Kỹ thuật gảy bằng bachi cũng không dễ dàng, đòi hỏi sự khéo léo và lực tay phù hợp. Shamisen là nhạc cụ khá tinh tế và cần được bảo quản cẩn thận, đặc biệt là mặt đàn làm bằng da, có thể bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, nhiệt độ và thời gian. Việc thay da mặt đàn là một công việc chuyên môn và tốn kém. Âm thanh của Shamisen có thể không phù hợp với một số thể loại âm nhạc hiện đại đòi hỏi âm lượng cực lớn hoặc âm sắc điện tử, và nhạc cụ này có thể không được biết đến rộng rãi ở nhiều nơi trên thế giới so với các nhạc cụ phương Tây.
Lưu ý quan trọng
Khi sử dụng và bảo quản Shamisen, có nhiều điểm cần lưu ý để duy trì chất lượng nhạc cụ và âm thanh. Shamisen, đặc biệt là những loại làm bằng chất liệu truyền thống, rất nhạy cảm với môi trường. Không nên để Shamisen ở nơi có độ ẩm cao hoặc nhiệt độ thay đổi đột ngột, vì da mặt đàn có thể bị chùng hoặc hỏng, và gỗ có thể bị nứt. Sau khi chơi, nên đặt Shamisen vào túi đựng hoặc hộp chuyên dụng, và để ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Việc chỉnh dây cho Shamisen cần được thực hiện cẩn thận và từ tốn. Dây tơ tằm, thường được dùng trong Shamisen truyền thống, có thể dễ bị đứt nếu chỉnh quá căng hoặc quá đột ngột. Người chơi nên học cách chỉnh dây từ một nghệ nhân hoặc giáo viên có kinh nghiệm. Khi chơi Shamisen, cần chú ý đến kỹ thuật cầm bachi và tư thế ngồi để tránh gây tổn hại cho nhạc cụ và đảm bảo âm thanh tốt nhất. Tay trái bấm dây cần phải có kỹ thuật chuẩn để không làm hỏng dây và để âm thanh chính xác.
Một sai lầm thường gặp của người mới học là cố gắng chơi quá mạnh hoặc quá nhanh khi chưa có kỹ thuật căn bản. Học chơi Shamisen đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn, bắt đầu từ các bài tập căn bản về kỹ thuật bấm và gảy. Ngoài ra, việc chọn loại Shamisen phù hợp với thể loại âm nhạc muốn học là quan trọng; ví dụ, người muốn học nhạc Gidayu nên chọn Futozao, trong khi người muốn học Jiuta nên chọn Hosozao. Cuối cùng, Shamisen là một nhạc cụ mang đậm văn hóa, việc học chơi không chỉ là học kỹ thuật mà còn là học về phong cách, lịch sử và tinh thần của âm nhạc truyền thống Nhật Bản.
