Twelve-Tone Technique
Định nghĩa
Phương pháp 12 cung bậc (Twelve-Tone Technique) là một kỹ thuật sáng tác âm nhạc được phát triển trong thế kỷ 20, nhằm tạo ra sự cân bằng và không gian cho tất cả các cung bậc trong hệ thống âm nhạc. Phương pháp này đòi hỏi việc sử dụng tất cả 12 cung bậc của thang âm chromatic mà không có sự ưu tiên cho bất kỳ cung bậc nào. Mục đích chính của phương pháp 12 cung bậc là loại bỏ sự phụ thuộc vào các quy tắc hòa âm truyền thống, tạo ra một cấu trúc mới và độc đáo cho âm nhạc.
Thuật ngữ "dodecaphony" cũng được sử dụng để chỉ phương pháp 12 cung bậc, với từ gốc Hy Lạp dodeka (mười hai) và phone (tiếng). Phương pháp này đã mở ra một hướng đi mới trong sáng tác âm nhạc, tạo điều kiện cho sự phát triển của nhiều trường phái âm nhạc hiện đại.
Lịch sử và nguồn gốc
Phương pháp 12 cung bậc được phát minh bởi nhà soạn nhạc người Áo Arnold Schoenberg vào năm 1921. Schoenberg, vốn là một nhân vật quan trọng trong trường phái biểu hiện (Expressionism), đã tìm cách vượt qua những hạn chế của hệ thống âm nhạc cổ điển và romantique. Bối cảnh lịch sử của thời điểm này là sự khủng hoảng của nền văn hóa châu Âu sau Thế Chiến I, khi các nghệ sĩ và trí thức tìm kiếm những cách tiếp cận mới mẻ và táo bạo hơn.
Năm 1923, Schoenberg đã hoàn thiện lý thuyết về phương pháp 12 cung bậc và bắt đầu áp dụng nó vào các tác phẩm của mình. Một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của ông sử dụng phương pháp này là Suite for Piano, Op. 25. Phương pháp nhanh chóng thu hút sự chú ý của các nhà soạn nhạc khác, như Anton Webern và Alban Berg, những người cùng với Schoenberg được coi là những thành viên của nhóm nhạc Vienna, một trong những nhóm quan trọng nhất trong lịch sử âm nhạc hiện đại.
Trong những thập kỷ tiếp theo, phương pháp 12 cung bậc đã được tiếp nhận và phát triển bởi nhiều nhà soạn nhạc khác, bao gồm Pierre Boulez, Karlheinz Stockhausen, và Milton Babbitt. Những người này đã đưa phương pháp này lên một tầm cao mới, kết hợp nó với các kỹ thuật sáng tác khác như serialism và điện tử.
Đặc điểm và tính chất
Phương pháp 12 cung bậc có một số đặc điểm nổi bật:
- Tính toàn vẹn của thang âm: Tất cả 12 cung bậc của thang âm chromatic phải được sử dụng trước khi lặp lại một cung bậc nào đó. Điều này tạo ra một cấu trúc chặt chẽ và không gian âm thanh đa dạng.
- Không có trung tâm tonal: Phương pháp này không dựa trên hệ thống tonal, do đó không có cung bậc nào được ưu tiên hoặc coi là trung tâm.
- Tính biến đổi linh hoạt: Các cung bậc có thể được biến đổi thông qua các kỹ thuật như đảo ngược, nghịch đảo, và chuyển vị.
Một yếu tố quan trọng trong phương pháp 12 cung bậc là tone row (hàng âm), tức là chuỗi các cung bậc được sắp xếp theo một thứ tự cố định. Hành âm này có thể được biến đổi theo nhiều cách, bao gồm:
- Đảo ngược (Retrograde): Đảo ngược hàng âm theo thứ tự ngược lại.
- Nghịch đảo (Inversion): Nghịch đảo khoảng cách giữa các cung bậc trong hàng âm.
- Chuyển vị (Transposition): Chuyển vị hàng âm lên hoặc xuống một số cung bậc.
Bằng cách sử dụng các biến đổi này, nhà soạn nhạc có thể tạo ra một loạt các cấu trúc âm thanh phức tạp và đa dạng, đồng thời vẫn giữ được tính toàn vẹn của thang âm.
Phân loại
Phương pháp 12 cung bậc có thể được phân loại thành một số dạng khác nhau, tùy thuộc vào cách sử dụng và biến đổi hàng âm:
Serialism
Serialism là một dạng của phương pháp 12 cung bậc, trong đó không chỉ hàng âm mà cả các yếu tố khác như nhịp, cường độ, và âm sắc cũng được tổ chức theo nguyên tắc serial. Serialism mở rộng phạm vi ứng dụng của phương pháp 12 cung bậc, tạo ra một cấu trúc phức tạp và chi tiết hơn. Pierre Boulez và Karlheinz Stockhausen là hai nhà soạn nhạc tiêu biểu của trường phái này.
Total Serialism
Total Serialism là một dạng nâng cao của serialism, trong đó tất cả các yếu tố âm nhạc (nhịp, cường độ, âm sắc, và hàng âm) đều được tổ chức theo nguyên tắc serial. Đây là một phương pháp cực kỳ phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về âm nhạc và kỹ năng sáng tác tinh tế. Milton Babbitt là một trong những nhà soạn nhạc nổi tiếng với total serialism.
Free Twelve-Tone Technique
Free Twelve-Tone Technique là một dạng của phương pháp 12 cung bậc, trong đó hàng âm được sử dụng một cách linh hoạt hơn, không tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc của serialism. Phương pháp này cho phép nhà soạn nhạc có thêm sự tự do trong việc sáng tác, nhưng vẫn giữ được tính toàn vẹn của thang âm. Alban Berg là một ví dụ về nhà soạn nhạc sử dụng free twelve-tone technique.
Cơ chế hoạt động
Phương pháp 12 cung bậc hoạt động dựa trên việc sử dụng hàng âm (tone row) làm cơ sở cho việc sáng tác. Hàng âm là một chuỗi các cung bậc được sắp xếp theo một thứ tự cố định, và nó phải bao gồm tất cả 12 cung bậc của thang âm chromatic. Cấu trúc của hàng âm có thể được biến đổi thông qua các kỹ thuật như đảo ngược, nghịch đảo, và chuyển vị, tạo ra các biến thể khác nhau.
Trong quá trình sáng tác, nhà soạn nhạc sẽ sử dụng hàng âm và các biến thể của nó để tạo ra các đoạn nhạc. Mỗi đoạn nhạc có thể sử dụng một biến thể khác nhau của hàng âm, tạo ra sự đa dạng và phức tạp trong cấu trúc âm thanh. Phương pháp 12 cung bậc không yêu cầu sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc về hòa âm hay cấu trúc, nhưng đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ năng trong việc sử dụng hàng âm.
Ứng dụng thực tế
Phương pháp 12 cung bậc đã được áp dụng rộng rãi trong nhiều tác phẩm âm nhạc hiện đại. Một số ví dụ nổi bật bao gồm:
- Suite for Piano, Op. 25 của Arnold Schoenberg: Đây là một trong những tác phẩm đầu tiên sử dụng phương pháp 12 cung bậc, và nó đã trở thành một tác phẩm kinh điển trong lịch sử âm nhạc hiện đại.
- Lyric Suite của Alban Berg: Tác phẩm này sử dụng phương pháp 12 cung bậc một cách linh hoạt, kết hợp với các yếu tố biểu cảm và lãng mạn.
- Piano Sonata No. 3 của Charles Wuorinen: Tác phẩm này sử dụng kỹ thuật total serialism, tạo ra một cấu trúc phức tạp và chi tiết.
Ngoài ra, phương pháp 12 cung bậc cũng được sử dụng trong các tác phẩm điện tử và nhạc cụ hiện đại, tạo ra sự kết hợp giữa kỹ thuật truyền thống và công nghệ mới.
Ưu điểm và hạn chế
Phương pháp 12 cung bậc có cả ưu điểm và hạn chế:
Ưu điểm:
- Tính sáng tạo: Phương pháp này cho phép nhà soạn nhạc khám phá và tạo ra các cấu trúc âm thanh mới mẻ và độc đáo.
- Tính toàn vẹn: Sử dụng tất cả 12 cung bậc của thang âm tạo ra một không gian âm thanh đa dạng và cân đối.
- Tính linh hoạt: Có nhiều cách biến đổi hàng âm, tạo ra sự đa dạng và phức tạp trong cấu trúc âm thanh.
Hạn chế:
- Khó tiếp cận: Phương pháp 12 cung bậc có thể khó hiểu và khó tiếp cận đối với người nghe không quen thuộc với âm nhạc hiện đại.
- Kỹ thuật phức tạp: Yêu cầu kỹ năng và kiến thức sâu sắc về âm nhạc, khiến nó trở thành một thách thức lớn cho các nhà soạn nhạc.
- Hạn chế về biểu cảm: Phương pháp này có thể hạn chế khả năng biểu đạt cảm xúc và nội dung của tác phẩm, do không có trung tâm tonal.
Lưu ý quan trọng
Khi sử dụng phương pháp 12 cung bậc, cần lưu ý một số điểm sau:
- Hiểu rõ nguyên tắc: Cần nắm vững các nguyên tắc cơ bản của phương pháp 12 cung bậc, bao gồm việc sử dụng hàng âm và các kỹ thuật biến đổi.
- Tập trung vào cấu trúc: Phương pháp này đòi hỏi sự tập trung vào cấu trúc âm thanh, vì vậy cần chú trọng vào việc sắp xếp và tổ chức các cung bậc.
- Tận dụng sự sáng tạo: Mặc dù có các quy tắc, nhưng phương pháp 12 cung bậc vẫn cho phép sự sáng tạo và linh hoạt trong việc sử dụng hàng âm.
- Thực hành thường xuyên: Để làm chủ phương pháp 12 cung bậc, cần thực hành thường xuyên và kiên trì, vì đây là một kỹ thuật phức tạp và đòi hỏi thời gian để nắm vững.
